fbpx

Dịch vụ khám chữa bệnh và bảng giá Bệnh viện đa khoa thành phố Hội An năm 2020

Tên Dịch vụ khám chữa bệnhGiá dịch vụ có bảo hiểmGiá dịch vụ không bảo hiểm
Siêu âm tuyến giáp4390049000
Siêu âm các tuyến nước bọt4390049000
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt4390049000
Siêu âm hạch vùng cổ4390049000
Siêu âm màng phổi4390049000
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)4390049000
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)4390049000
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)4390049000
Siêu âm tử cung phần phụ4390049000
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)4390049000
Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…)222000211000
Siêu âm Doppler động mạch thận222000211000
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng4390049000
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu4390049000
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa4390049000
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối4390049000
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)4390049000
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)4390049000
Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới222000211000
Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ222000211000
Siêu âm Doppler tim, van tim222000211000
Siêu âm tuyến vú hai bên4390049000
Siêu âm tinh hoàn hai bên4390049000
Siêu âm dương vật4390049000
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang Blondeau [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang Hirtz [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hoa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang Chausse III6540069000
Chụp Xquang Schuller [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang Stenvers [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) [số hoa 1 phim]1970069000
Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang mỏm trâm [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hoa 3 phim]122000119000
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim]122000119000
Chụp Xquang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim]122000119000
Chụp Xquang ngực thẳng [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng [có uống thuốc cản quang số hóa]224000209000
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang tại giường6540069000
Chụp Xquang tại phòng mổ6540069000
Chụp Xquang thực quản dạ dày [có uống thuốc cản quang số hóa]224000209000
Chụp Xquang ruột non224000209000
Chụp Xquang đại tràng264000249000
Chụp Xquang đường mật qua Kehr240000225000
Chụp Xquang đường dò406000391000
Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)522000536000
Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)522000536000
Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy)522000536000
Chụp CLVT hốc mắt [không tiêm thuốc] (từ 1-32 dãy)522000536000
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)522000536000
Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy)522000536000
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy)522000536000
Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy)522000536000
Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)522000536000
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)522000536000
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)522000536000
Chụp Xquang tử cung vòi trứng411000396000
Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)609000594000
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)522000536000
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)522000536000
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)522000536000
Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)522000536000
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán213000200000
Nội soi tai mũi họng104000202000
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng244000231000
Điện tim thường3280045900
Ghi điện não đồ thông thường6430069600
Nội soi tai4000040000
Nội soi mũi4000040000
Nội soi họng4000040000
Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng]9720094000
Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng]9720094000
Nội soi Mũi xoang [Nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng]4000040000
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng]9720094000
Ghi điện tim cấp cứu tại giường3280045900
Chụp Xquang Blondeau [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]9720094000
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim]6540069000
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim]9720094000
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo181000176000
Có thể bạn quan tâm
Đang tải...
1
Bạn cần hỗ trợ?