fbpx

Bảng Giá Viện Phí Bệnh viên đa khoa tỉnh Hải Dương

Địa chỉ: 225 Nguyễn Lương Bằng, P. Thanh Trung, Thành phố Hải Dương, Thành phố Hải Dương Hải Dương, Việt Nam
Điện Thoại: (03203)890 205 – 03203.3892213

Cơ sở vật chất kỹ thuật

Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương được đầu tư hệ thống máy móc trang thiết bị đầy đủ, cập nhật các loại máy hiện đại nhằm phục vụ quá trình khám chữa bệnh. Giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác mức độ phát triển bệnh lý. Bên cạnh đó bệnh viện còn trang bị các thiết bị y tế tiên tiến giúp quá trình thăm khám và điều trị trở nên an toàn và đạt hiệu quả hơn và tiết kiếm được rất nhiều thời gian.

Các hình thức khám bệnh

  • Khám dịch vụ
  • Khám thường
  • Khám bảo hiểm y tế

Chi phí khám bệnh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương

Chi phí điều trị bệnh của bệnh viện còn phải phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ cũng như phương pháp điều trị và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Do đó, để biết chính xác chi phí điều trị bệnh tại bệnh viện như thế nào, có phù hợp không? Các bạn hãy đến hoặc liên hệ trực tiếp với bệnh viện nhé

Bảng giá dịch vụ Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương

Tên dịch vụ 37 tương ứngGiá tối đa bao gồm chi phí trực tiếp và phụ cấp đặc thù TT37Giá tối đa bao gồm chi phí trực tiếp, phụ cấp đặc thù và tiền lương TT37Giá tối đa bao gồm chi phí trực tiếp, phụ cấp đặc thù và tiền lương TT02Ghi chú TT37Ghi chú TT02
Điện tâm đồ350004590045900
Thủ thuật loại III (Nội khoa)124000154000154000
Truyền tĩnh mạch200002000020000Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trúChỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú, chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng596000640000640000Chưa bao gồm vi ống thông các loại, các cỡ
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng106900011130001113000
Đặt catheter động mạch theo dõi huyết áp liên tục130900013540001354000
Đặt và thăm dò huyết động447800045320004532000Bao gồm cả catheter Swan granz, bộ phận nhận cảm áp lực.Bao gồm cả catheter Swan granz, bộ phận nhận cảm áp lực.
Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu171000211000211000
Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu171000211000211000
Siêu âm300004900049000
Siêu âm300004900049000
Thủ thuật loại II (HSCC – CĐ)331000430000430000
Cấy/ đặt máy tạo nhịp/ cấy máy tạo nhịp phá rung118000015240001524000Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
Thủ thuật loại II (HSCC – CĐ)331000430000430000
Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực896000968000968000
Chọc dò màng tim189000234000234000
Chọc dò màng tim189000234000234000
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng596000640000640000Chưa bao gồm vi ống thông các loại, các cỡ
Cắt chỉ300003000030000Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
Hút đờm100001000010000
Hút đờm100001000010000
Thủ thuật loại III (HSCC – CĐ)219000295000295000
Bơm rửa khoang màng phổi159000203000203000
Đặt nội khí quản511000555000555000
Đặt nội khí quản511000555000555000
Thủ thuật loại I (HSCC – CĐ)546000713000713000
Thủ thuật loại I (HSCC – CĐ)546000713000713000
Đặt nội khí quản511000555000555000
Mở khí quản650000704000704000
Mở khí quản650000704000704000
Mở khí quản650000704000704000
Mở khí quản650000704000704000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài  ≤ 15cm550005500055000Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Trường hợp áp dụng với bệnh nhân nội trú theo hướng dẫn của Bộ Y tế.Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Trường hợp áp dụng với bệnh nhân nội trú theo hướng dẫn của Bộ Y tế.
Đặt nội khí quản511000555000555000
Thay canuyn mở khí quản219000241000241000
Khí dung80001760017600Chưa bao gồm thuốc khí dung.Chưa bao gồm thuốc khí dung.
Khí dung80001760017600Chưa bao gồm thuốc khí dung.Chưa bao gồm thuốc khí dung.
Thay canuyn mở khí quản219000241000241000
Siêu âm300004900049000
Chọc hút khí màng phổi110000136000136000
Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục174000183000183000
Dẫn lưu màng phổi tối thiểu539000583000583000
Dẫn lưu màng phổi tối thiểu539000583000583000
Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục174000183000183000
Chọc hút khí màng phổi110000136000136000
Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục174000183000183000
Gây dính màng phổi bằng thuốc/ hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi139000183000183000Chưa bao gồm thuốc, hóa chất.Chưa bao gồm thuốc, hóa chất.
Gây dính màng phổi bằng thuốc/ hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi139000183000183000Chưa bao gồm thuốc, hóa chất.Chưa bao gồm thuốc, hóa chất.
Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết138000014430001443000
Nội soi dạ dày can thiệp209600021910002191000
Nội soi dạ dày can thiệp209600021910002191000
Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản318000032430003243000
Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết138000014430001443000
Nội soi dạ dày can thiệp209600021910002191000
Nội soi dạ dày can thiệp209600021910002191000
Nội soi dạ dày can thiệp209600021910002191000
Nội soi dạ dày can thiệp209600021910002191000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Thủ thuật đặc biệt (HSCC – CĐ)86400011490001149000
Cố định gãy xương sườn350004650046500
Cấp cứu ngừng tuần hoàn386000458000458000Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
Thông đái695008540085400
Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)316000360000360000
Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)316000360000360000
Thông đái695008540085400
Rửa bàng quang141000185000185000Chưa bao gồm hóa chất.Chưa bao gồm hóa chất.
Đặt ống thông tĩnh mạch bằng catheter 2 nòng106900011130001113000Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
Thận nhân tạo cấp cứu142600015150001515000Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng.Quả lọc dây máu dùng 1 lần, đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25 lần cho 1 lần chạy thận.
Thận nhân tạo cấp cứu142600015150001515000Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng.Quả lọc dây máu dùng 1 lần, đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25 lần cho 1 lần chạy thận.
Thận nhân tạo chu kỳ499000543000543000Quả lọc dây máu dùng 6 lần.Quả lọc dây máu dùng 6 lần.
Lọc máu liên tục  (01 lần)204000021730002173000Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Lọc máu liên tục  (01 lần)204000021730002173000Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Lọc máu liên tục  (01 lần)204000021730002173000Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Lọc máu liên tục  (01 lần)204000021730002173000Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Lọc máu liên tục  (01 lần)204000021730002173000Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Lọc máu liên tục  (01 lần)204000021730002173000Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Lọc máu liên tục  (01 lần)204000021730002173000Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Lọc máu liên tục  (01 lần)204000021730002173000Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Lọc máu liên tục  (01 lần)204000021730002173000Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Lọc máu liên tục  (01 lần)204000021730002173000Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Lọc máu liên tục  (01 lần)204000021730002173000Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Lọc máu liên tục  (01 lần)204000021730002173000Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)504000549000549000
Lọc màng bụng liên tục 24 giờ bằng máy (thẩm phân phúc mạc)849000938000938000
Lọc tách huyết tương  (01 lần)146400015970001597000Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
Thận nhân tạo cấp cứu142600015150001515000Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng.Quả lọc dây máu dùng 1 lần, đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25 lần cho 1 lần chạy thận.
Lọc tách huyết tương  (01 lần)146400015970001597000Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
Lọc tách huyết tương  (01 lần)146400015970001597000Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
Lọc tách huyết tương  (01 lần)146400015970001597000Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
Lọc tách huyết tương  (01 lần)146400015970001597000Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
Lọc tách huyết tương  (01 lần)146400015970001597000Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
Lọc tách huyết tương  (01 lần)146400015970001597000Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
Lọc tách huyết tương  (01 lần)146400015970001597000Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
Soi đáy mắt/ Soi góc tiền phòng395004960049600
Chọc dò tuỷ sống74000100000100000Chưa bao gồm kim chọc dò.Chưa bao gồm kim chọc dò.
Điện não đồ600006960069600
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng596000640000640000Chưa bao gồm vi ống thông các loại, các cỡ
Đặt sonde dạ dày695008540085400
Rửa dạ dày61500106000106000
Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín531000576000576000
Rửa ruột non toàn bộ loại bỏ chất độc qua đường tiêu hoá746000812000812000
Thụt tháo phân/ Đặt sonde hậu môn640007800078000
Thụt tháo phân/ Đặt sonde hậu môn640007800078000
Thụt tháo phân/ Đặt sonde hậu môn640007800078000
Thủ thuật loại I (HSCC – CĐ)546000713000713000
Nội soi dạ dày can thiệp209600021910002191000
Siêu âm300004900049000
Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi109000131000131000
Sinh thiết màng phổi374000418000418000
Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm589000658000658000
Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính110900011790001179000
Siêu âm can thiệp – Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe203900020580002058000Chưa bao gồm ống thông.
Lọc máu liên tục  (01 lần)204000021730002173000Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng110000129000129000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng155000174000174000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng180000227000227000
Đường máu mao mạch220002330023300
Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy340003800038000
Thời gian máu đông110001230012300
Khí máu200000212000212000
Lactat900009540095400
Định tính thuốc gây ngộ độc (1 chỉ tiêu)75000105000105000
Xét nghiệm định tính một chỉ tiêu độc chất bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng94000131000131000
Xét nghiệm định lượng một chỉ tiêu thuốc trong máu bằng máy sắc ký lỏng khối phổ100000012000001200000
Xét nghiệm  xác định thành phần hoá chất bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí khối phổ97500011750001175000
Xét nghiệm định lượng một chỉ tiêu thuốc trong máu bằng máy sắc ký lỏng khối phổ100000012000001200000
Siêu âm300004900049000
Holter điện tâm đồ/ huyết áp167000191000191000
Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực896000968000968000
Đặt catheter động mạch quay489000533000533000
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng596000640000640000Chưa bao gồm vi ống thông các loại, các cỡ
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng106900011130001113000
Chọc dò màng tim189000234000234000
Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu171000211000211000
Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu171000211000211000
Điện tâm đồ350004590045900
Thủ thuật đặc biệt (HSCC – CĐ)86400011490001149000
Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết138000014430001443000
Nội soi phế quản ống mềm gây tê684000738000738000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Siêu âm300004900049000
Siêu âm300004900049000
Hút đờm100001000010000
Đặt nội khí quản511000555000555000
Mở khí quản650000704000704000
Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi109000131000131000
Dẫn lưu màng phổi tối thiểu539000583000583000
Bơm rửa khoang màng phổi159000203000203000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Thở máy (01 ngày điều trị)444000533000533000
Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi109000131000131000
Dẫn lưu màng phổi tối thiểu539000583000583000
Đo chức năng hô hấp123000142000142000
Khí dung80001760017600Chưa bao gồm thuốc khí dung.Chưa bao gồm thuốc khí dung.
Khí dung80001760017600Chưa bao gồm thuốc khí dung.Chưa bao gồm thuốc khí dung.
Thủ thuật loại III (HSCC – CĐ)219000295000295000
Thủ thuật loại II (HSCC – CĐ)331000430000430000
Mở khí quản650000704000704000
Đặt nội khí quản511000555000555000
Thay canuyn mở khí quản219000241000241000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài  ≤ 15cm550005500055000Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Trường hợp áp dụng với bệnh nhân nội trú theo hướng dẫn của Bộ Y tế.Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Trường hợp áp dụng với bệnh nhân nội trú theo hướng dẫn của Bộ Y tế.
Cố định gãy xương sườn350004650046500
Thủ thuật đặc biệt (HSCC – CĐ)86400011490001149000
Lọc máu liên tục  (01 lần)204000021730002173000Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Lọc máu liên tục  (01 lần)204000021730002173000Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Lọc tách huyết tương  (01 lần)146400015970001597000Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
Đặt ống thông tĩnh mạch bằng catheter 2 nòng106900011130001113000Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
Lọc màng bụng liên tục 24 giờ bằng máy (thẩm phân phúc mạc)849000938000938000
Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)504000549000549000
Chọc hút hạch hoặc u82000104000104000
Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)316000360000360000
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sản chậu, Pelvis floor)274000296000296000
Rửa bàng quang141000185000185000Chưa bao gồm hóa chất.Chưa bao gồm hóa chất.
Thông đái695008540085400
Chọc dò tuỷ sống74000100000100000Chưa bao gồm kim chọc dò.Chưa bao gồm kim chọc dò.
Chọc dò tuỷ sống74000100000100000Chưa bao gồm kim chọc dò.Chưa bao gồm kim chọc dò.
Soi đáy mắt/ Soi góc tiền phòng395004960049600
Rửa ruột non toàn bộ loại bỏ chất độc qua đường tiêu hoá746000812000812000
Mở thông dạ dày qua nội soi261500026790002679000
Nội soi dạ dày can thiệp209600021910002191000
Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết224000287000287000
Nội soi dạ dày can thiệp209600021910002191000
Soi đại tràng + tiêm/ kẹp cầm máu435000544000544000Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.
Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết304000385000385000
Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết144000179000179000
Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi109000131000131000
Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi109000131000131000
Đặt sonde dạ dày695008540085400
Rửa dạ dày61500106000106000
Thụt tháo phân/ Đặt sonde hậu môn640007800078000
Thụt tháo phân/ Đặt sonde hậu môn640007800078000
Đường máu mao mạch220002330023300
Lactat900009540095400
Châm (các phương pháp châm)670008180081800
Laser châm750007850078500Giá của dịch vụ đã bao gồm dịch vụ Châm (các phương pháp châm)
Châm (các phương pháp châm)670008180081800
Kéo nắn, kéo dãn cột sống, các khớp352005050050500
Kéo nắn, kéo dãn cột sống, các khớp352005050050500
Sắc thuốc thang (1 thang)100001200012000Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
Nắn, bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp y học cổ truyền81400100000100000
Nắn, bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp y học cổ truyền81400100000100000
Nắn, bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp y học cổ truyền81400100000100000
Xông thuốc bằng máy300004000040000
Ngâm thuốc y học cổ truyền400004730047300
Xông hơi thuốc300004000040000
Xông khói thuốc250003500035000
Sắc thuốc thang (1 thang)100001200012000Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
Ngâm thuốc y học cổ truyền400004730047300
Đặt thuốc y học cổ truyền355004320043200
Bó thuốc381004770047700
Cứu (Ngải cứu, túi chườm)330003500035000
Châm (các phương pháp châm)670008180081800
Châm (các phương pháp châm)670008180081800
Châm (các phương pháp châm)670008180081800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Chôn chỉ (cấy chỉ)159000174000174000
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Điện châm710007580075800
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Thuỷ châm470006180061800Chưa bao gồm thuốc.Chưa bao gồm thuốc.
Có thể bạn quan tâm
Đang tải...
1
Bạn cần hỗ trợ?