fbpx

Bảng giá mới nhất tại Bệnh viện C Thái Nguyên năm 2020

STT

Tên vật tư

ĐVT

Đơn giá (VNĐ)

 

 

 

 

 

1

6ACI01Acid Vivandent

Lọ

150000

2

6AMT01Amagan + Thủy ngân

Bộ

1000000

3

6AN001Aniosyme DD1(Can 5lít,cidzym).

ml

470

4

6BAC03Băng cuộn ( 0,1 x10m)

Cuộn

3612

5

6BAG02Băng cuộn (0.07x 2,5 )

Cuồn

1000

6

6BAS02Bari sunfat ( 8 gói/ túi)

Gói

17000

7

6BC001Bông cầu sản khoa(25 miếng/gói)

Gói

5250

8

6BCT04Bông cắt 2x2cm vô trùng

Gói

3000

9

6BDD02Bộ rửa dạ dày

Bộ

120000

10

6BDF01Bóng đèn đọc phim

Cái

17000

11

6BDG01Băng dính lụa 2,5cmx5m

Cuộn

18400

12

6BDG01Băng dính lụa 2,5cmx5m

Cuộn

18500

13

6BDH04Bóng đèn hồng ngoại

Cái

300000

14

6BDN02Bóng đèn nội khí quản

Cái

50000

15

6BDT01Bóng đèn cực tím

Cái

150000

16

6BOB02Bột bó

Kg

11000

17

6BOG02Bóng đèn mổ

Cái

33000

18

6BOH03Bông hút.

Kg

170100

19

6BOT01Bột tan

Kg

15000

20

6BT101Bơm tiêm nhựa 10ml

Cái

882.9

21

6BT101Bơm tiêm nhựa 10ml

Cái

882.99

22

6BT101Bơm tiêm nhựa 10ml

Cái

883

23

6BT201Bơm tiêm nhựa 20ml

Cái

1470

24

6BT501Bơm tiêm nhựa 5ml

Cái

580

25

6BTN05Bơm tiêm không chất DEHP 50cc tiêm( Bơm tiêm nhựa 50ml)

Cái

3559.99

26

6BTN05Bơm tiêm không chất DEHP 50cc tiêm( Bơm tiêm nhựa 50ml)

Cái

3560

27

6BTNT01Bông thận nhân tạo

Miếng

455

28

6BTT02Bơm tiêm nhựa 1ml

Cái

565

29

6BTTC01Bơm tiêm thuốc cản quang

Chiếc

450000

30

6CAM03Canuynl mở khí quản.

Chiếc

225000

31

6CAN01Canuyn mayo

Chiếc

5460

32

6CAT04Catheter TMTT 2 nòng

Chiếc

565000

33

6CC001Calcium hydroxide ( dạng bột)

Lọ

300000

34

6CĐB02Chổi đánh bóng

Chiếc

30000

35

6CDT04Cực điện tim (50 chiếc / túi)

Chiếc

1995

36

6CHL02Chỉ lanh ( 300m/ cuộn)

Mét

400

37

6CHP01Chỉ peslon (100m/cuộn)

Mét

1400

38

6CHV06Chỉ Vycryl (Polyglycolide acid) số 4/0 ( 12 sợi/hộp)

Sợi

71400

39

6CHV07Chỉ Vycryl ( Polyglycolide acid) số 3/0 ( 12 sợi/ hộp)

Sợi

71400

40

6CHV08Chỉ Vycryl ( polyglycolide acid) số 2/0 ( 12 sợi/ hộp)

Sợi

71400

41

6CID04Cidex 30 ngày (can 5lít)

ml

95

42

6CMC01C.P.C ( Camphenol)

Lọ

150000

43

6CNT01Cây nèn ống tủy

Hộp

70000

44

6CON02Con giấy.

Hộp

50000

45

6CON03Cồn 90

Lít

22600

46

6COT03Cồn tuyệt đối (1000ml/ chai)

ml

71.5

47

6CPR02Chỉ Prolen các số

Gói

250000

48

6CQK001Chổi quét keo

Hộp

55000

49

6CSAF06Chỉ Safin các số ( số 1- 36 sợi/ hộp)

Sợi

101850

50

6CSF07Chỉ Safin các số ( số 2/0 – 36 sợi/ hộp)

Sợi

101850

51

6CSF08Chỉ Safin các số (số 3/0 – 36 sợi/ hộp)

Sợi

101850

52

6CSF09Chỉ Safin các số ( số 4/0 – 36 sợi/ hộp)

Sợi

101850

53

6CTH01Chỉ thép

Mét

80000

54

6CTH02Chỉ thép ( 5m/ cuộn)

Mét

100000

55

6CVSH01Bộ Cuvetts sử dụng cho máy Pictus 700 1 bộ/16 cái/80 lỗ

Cái

292187.5

56

6CVSH02Cuvet (16 chiếc/bộ)

Chiếc

292187.5

57

6DAX02Tinh dầu xả( 500ml/ chai)

ml

95

58

6DCN04Đầu côn vàng..

Cái

120

59

6DCN05Đầu côn xanh..

Chiếc

150

60

6DCS01Đài cao su.

Cái

8000

61

6DCT003Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1A (Acid) (4l lít/ca) (10 lít/can)

Lít

18300

62

6DCT004Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1B (Bicarbonat) (6 lít/ca) (10 lít/can)

Lít

18300

63

6DCT01Điện cực tán sỏi.

Bộ

195000

64

6DDJV01Dung dịch javen

Lít

11000

65

6DDM001Dây dẫn máu 4008 ( Bloodline)

Bộ

73500

66

6DDM03Dây dẫn máu AV Set Online Plus 5008

Bộ

304500

67

6DDRT03Dung dịch rửa tay trong phẫu thuật

ml

200

68

6DDT02DD ngâm quả lọc thận (5 lít/can)

Can

1800000

69

6DL002Đĩa lồng nhựa 9cm

Chiếc

6000

70

6DLG02Đè lưỡi gỗ ( 100 cái/ hộp)

hộp

27300

71

6DM1Dầu bơm CACMAN

Lọ

120000

72

6DN003Dây nối bơm tiêm thuốc cản quang.

Bộ

115000

73

6ĐRT04Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

chai

82000

74

6DTD03Dây truyền dịch có kim cánh bướm

Bộ

7500

75

6DTD05Dây truyền dịch có kim cánh bướm số 23G

Bộ

6095

76

6DTM01Dây truyền máu.

Bộ

24800

77

6DTO02Dây thở oxy

Cái

5500

78

6DYN02Chạc ba + Dây nối.

Bộ

25000

79

6FJI02Fu ji 2 (10g/ hộp)

Hộp

1000000

80

6FJI02Fu ji 2 (10g/ hộp)

Hộp

1200000

81

6FJI03Fu ji 9 (10g)

Hộp

1100000

82

6GAC01Gạc hồ

Mét

1500

83

6GAC03Gạc cầu sản khoa Fi45 vô trùng

Cái

1533

84

6GAH02Gạc hút

Mét

4998

85

6GBM02Gạc băng mắt 5x7cmx8 lớp vt

Miếng

398.99

86

6GBM02Gạc băng mắt 5x7cmx8 lớp vt

Miếng

399

87

6GDL01Gạc dẫn lưu TMH 1,5x100x4

cái

1365

88

6GDT01Giấy điện tim 1 cần.

Cuồn

27000

89

6GDT02Giấy điện tim 6 cần.

tập

38000

90

6GDT03Giấy điện tim 3 cần.

Cuồn

45000

91

6GDT04Giấy điện tim 12 cần

tập

750000

92

6GEN02Gel siêu âm (5 lít/ can)

ml

70

93

6GIA01Giấy in ảnh nội soi TMH

Tờ

2000

94

6GIN02Giấy in máy Monitor sản khoa

Cuộn

300000

95

6GIN03Giấy in nhiệt.

Cuộn

15000

96

6GIN04Giấy in máy Monitor sản khoa.

Tập

150000

97

6GKY01Gen KY ( 82g/ tuýp)

Tuýp

72000

98

6GLO01Giấy lọc (100 khoanh/hộp)

khoanh

1050

99

6GPT07Gạc pt (10x10x6l) vô trùng.

miếng

625

100

6GPT09Gạc pt ổ bụng ( 30x40x6l) VT (5 miếng /gói)

Miếng

4305

101

6GPT11Gạc pt ( 10x10x8l) VT (10 miếng/ gói)

Miếng

546

102

6GSA02Giấy siêu âm đen trắng sony (10 cuộn/ hộp)

Cuộn

145000

103

6GSAM03Giấy siêu âm màu ( 108 tờ/ hộp)

Hộp

790000

104

6GST02Gust ta pechea

Hộp

65000

105

6GTR01Gioăng troca nội soi.

Cái

10000

106

6GTT01Găng tay PT tiệt trùng số 7

Đôi

3990

107

6GTT02Găng tay PT tiệt trùng số 7.5

Đôi

3990

108

6GTT05Găng khám không bột polyme (Găng tay thường)

Đôi

1248

109

6GTT06Găng tay PT tiệt trùng số 6,5

Đôi

3990

110

6GTT07Găng tay tiệt trùng số 7

Đôi

3465

111

6HBP01Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng

Cái

5500

112

6IOK01I – od kim loại

Gr

3500

113

6IVL01Ivalon

Gói

135000

114

6KBM01Kim bấm lấy máu.

Cái

2000.25

115

6KCC02Kim châm cứu số (0,3×25)

Chiếc

550

116

6KCC08Kim châm cứu số (0,3×75)

Chiếc

550

117

6KCH02Kim trích máu ( 200 cái/ hộp)

Cái

135

118

6KCT05Kim chạy thận nhân tạo số 16-17G.

Chiếc

9500

119

6KEO03Keo (6g/ lọ)

Lọ

750000

120

6KHTP01Khớp háng toàn phần không xi măng Trilogy – ML

Bộ

62000000

121

6KI002Kali clodua

Gr

3700

122

6KIG01Kim gây tê tuỷ sống số 27G

Cái

28000

123

6KIG02Kim gây tê tuỷ sống số 25G

Cái

27500

124

6KIG02Kim gây tê tuỷ sống số 25G

Cái

28000

125

6KIL06Kim luồn TM an toàn G18 ( kim luồn)

Chiếc

18400

126

6KIL07Kim luồn TM an toàn G22 ( Kim luồn)

Chiếc

18400

127

6KIL08Kim luồn TM an toàn G24 ( Kim luồn)

Chiếc

18400

128

6KIM03Kim tiêm không chất DEHP ( Kim lấy thuốc)

Cái

289.9

129

6KIM03Kim tiêm không chất DEHP ( Kim lấy thuốc)

Cái

290

130

6KKC02Kim khâu da, cơ, ruột (10 chiếc/ túi)

Cái

12000

131

6KLP02Klip 6

Cái

35000

132

6KLP04Klip mổ nội soi ruột thừa.

Chiếc

95000

133

6KME01Kim medikit (Thận nhân tạo)

Cái

73830

134

6KME01Kim medikit (Thận nhân tạo)

Cái

130000

135

6KR001Kẹp rốn sơ sinh

Cái

3000

136

6KTM02Khẩu trang móc tai tiệt trùng.

Cái

777

137

6LAM02La men 22x22mm

Hộp

60720

138

6LBP02Lọ đựng bệnh phẩm phân

Chiếc

6000

139

6LDL01Lưỡi dao lá lúa số 11

Cái

4000

140

6LDM01Lưỡi dao mổ số 20.

Cái

4000

141

6LDM02Lưỡi dao mổ số 15.

Cái

4000

142

6LK001Lam kính

Hộp

45000

143

6LVSN04Lưới vá sọ não 60×80

Miếng

5400000

144

6LVSN05Lưới vá sọ não 70×90

Miếng

6000000

145

6LVSN06Lưới vá sọ não 90×120

Miếng

7350000

146

6LVSN07Lưới vá sọ não 100×120

Miếng

7800000

147

6MCP02Meche pt 3,5x75x6l vô trùng

Miếng

1470

148

6MCP02Meche pt 3,5x75x6l vô trùng

Miếng

1533

149

6MCR01Savon Doux HF ( Miocrosel) ( 5 lít/ can)

ml

129

150

6MCT02Máy ghim vòng cắt trĩ dùng một lần hai chốt AT

Bộ

4950000

151

6MPT02Mũ phẫu thuật

Chiếc

769.99

152

6MPT02Mũ phẫu thuật

Chiếc

770

153

6MUN01Mực in màu nội soi.

Bộ

950000

154

6NAS02Natrisunfat

Kg

450000

155

6NBH005Nẹp bản hẹp 5 -> 14 lỗ vít 4.5mm (8 lỗ)

Chiếc

900000

156

6NBH007Nẹp bản hẹp 5 -> 14 lỗ vít 4.5mm (6 lỗ)

Chiếc

900000

157

6NBN02Nẹp bản nhỏ 3 lỗ vít 2.0mm

Chiếc

580000

158

6NBN03Nẹp bản nhỏ 4 lỗ vít 2.0mm

Chiếc

580000

159

6NBN06Nẹp bản nhỏ 3 lỗ vít 2.7mm

Chiếc

580000

160

6NBN07Nẹp bản nhỏ 4 lỗ vít 2.7mm

Chiếc

580000

161

6NBN09Nẹp bản nhỏ 5 -> 10 lỗ vít 3.5mm (8 lỗ)

Chiếc

800000

162

6NBR003Nẹp bản rộng 8 lỗ

cái

900000

163

6NBR004Nẹp bản rộng 6->12 lỗ (10 lỗ)

Chiếc

1200000

164

6NBR005Nẹp bản rộng 6 – > 12 lỗ ( 12 lỗ)

Cái

1200000

165

6NCL002Nẹp chữ L vít 4.5

Chiếc

1100000

166

6NCT002Nẹp chữ T 3 lỗ đầu 3-5 lỗ thân.vít 3.5

chiếc

600000

167

6NCT003Nẹp chữ T4-8 lỗ.vít 4.5mm

chiếc

950000

168

6NCTL001Nẹp chữ T lớn vít 4.5mm

Chiếc

1100000

169

6NCTN001Nẹp chữ T nhỏ vít 3.5mm

Chiếc

700000

170

6NCTN001Nẹp chữ T nhỏ vít 3.5mm

Chiếc

900000

171

6NDT01Dũa ống tuỷ.

Vỉ

80000

172

6NLM001Nẹp lòng máng 1/3,8 lỗ vít 3.5

cái

450000

173

6NLM02Nẹp lòng máng 1/3 cẳng tay 8 lỗ

Cái

450000

174

6NLM05Nẹp lòng máng 1/4, 5 lỗ vít 2.0mm

Chiếc

580000

175

6NLTP01Nẹp L thẳng quay phải 3 lỗ vít 2.0x11mm

Chiếc

800000

176

6NLTP02Nẹp L thẳng quay phải 3 lỗ vít 2.0x17mm

Chiếc

800000

177

6NLXP02Nẹp L xiên quay phải 3 lỗ vít 2.0x19mm

Chiếc

800000

178

6NLXT02Nẹp L xiên quay trái 3 lỗ vít 2.0x19mm

Chiếc

800000

179

6NMX003Nẹp mắt xích các loại vít 3.5 (6 lỗ)

Chiếc

1200000

180

6NMX004Nẹp mắt xích các loại vít 3.5 (8 lỗ)

Chiếc

1200000

181

6NOT02Nong ống tủy

Hộp

85000

182

6NRP01Nước rửa phim.

Lít

75000

183

6OCD02Ống chống đông..

ống

756

184

6OCD03Ống Trinacitrat 9N 3.8%

ống

1400

185

6OHN01Ống hút nhớt số 8 ( sond hút nhớt)

Chiếc

2900

186

6OHN02Ống hút nhớt số 10 ( Sond hút nhớt)

Chiếc

2900

187

6OHN03Ống hút nhớt số 12 ( Sond hút nhớt)

Chiếc

2900

188

6OHN04Ống hút nhớt số 14 ( sond hút nhớt)

Chiếc

2900

189

6ONG01Ống nghiệm 16×200

ống

950

190

6ONKQ14Ống nội khí quản các số ( số 7,5) (10 chiếc/ hộp)

Chiếc

15120

191

6ONKQ15Ống nội khí quản các số ( số 7) ( 10 chiếc/ hộp)

Chiếc

15120

192

6ONKQ16Ống nội khí quản các số ( số 2.5)( 10 chiếc/ hộp)

Bộ

15120

193

6ONKQ17Ống nội khí quản các số ( số 6.5)( 10 chiếc/ hộp)

Chiếc

15120

194

6ONKQ18Ống nội khí quản các số ( số 5)( 10 chiếc/ hộp)

Cái

15120

195

6ONKQ20Ống nội khí quản các số (số 3.5)( 10 cái/ hộp)

Cái

15120

196

6ONKQ21Ống nội khí quản các số ( số 4)( 10 chiếc/ hộp)

Cái

15120

197

6ONKQ22Ống nội khí quản các số ( số 4,5)( 10 chiếc/ hộp)

Cái

15120

198

6ONKQ23Ống nội khí quản các số ( số 6)( 10 chiếc/ hộp)

Cái

15120

199

6ONKQ24Ống nội khí quản các số ( số 3)( 10 chiếc/ hộp)

Cái

15120

200

6ONKQ25Ống nội khí quản các số ( số 8)( 10 chiếc/ hộp)

Chiếc

15120

201

6ONKQ26Ống nội khí quản các số ( số 5.5)( 10 chiếc/ hộp)

Chiếc

15120

202

6ONKQ5Ống nội khí quản số 5.5.

Cái

32000

203

6ONKQ8Ống nội khí quản số 7..

Cái

23000

204

6OXK02Oxit kẽm

Lọ

85000

205

6PLK001Phin lọc khí (Thận nhân tạo)

Chiếc

13650

206

6PRS03Presept 2.5g (100 viên/ hộp)

Viên

6700

207

6PXQ01Phim x quang 30×40.

9200

208

6PXQ02Phim khô DVB 35x 43cm (100 tờ/hộp)( Cắt lớp 16 dãy)

tờ

42550

209

6PXQ03Phim x quang số hóa 20 x 25(150 tờ/hộp)

tờ

15000

210

6PXQ04Phim x quang số hóa 26×36(150 tờ/hộp)

tờ

21300

211

6PXQ04Phim x quang số hóa 26×36(150 tờ/hộp)

tờ

26000

212

6PXQ08Phim x quang Trimax TXB 35×43 ( 125 tờ/hộp)( Cắt lớp 64 dãy)

Tờ

42499.8

213

6PXQ10Phim x quang số hóa 35×43 ( 100 tờ/ hộp)

tờ

32500

214

6QBP02Que lấy bệnh phẩm âm đạo (100 chiếc/hộp)

Hộp

50000

215

6QBP02Que lấy bệnh phẩm âm đạo (100 chiếc/hộp)

Hộp

90000

216

6QKS01Que ký sinh trùng

Cái

800

217

6QLT04Quả lọc cân bằng nước Diasafe Plus

Quả

4000000

218

6QLT05Quả lọc màng High Flux Polysulfon màng lọc ( HF80S)

Quả

620025

219

6QLT07Quả lọc FX 10(màng Polysulfon màng lọc 14)

Quả

333900

220

6SAP01Sáp cầm máu.

Miếng

85000

221

6SCM03Xốp cầm máu Gelitta Sponge (10 miếng/ hộp)

miếng

101850

222

6SCM04Xốp cầm máu.

Miếng

125000

223

6SDA03Vôi Soda

Kg

170000

224

6SDD10Sonde cho ăn (Sonde dạ dày) số 18

Chiếc

7500

225

6SDD11Sonde cho ăn (Sonde dạ dày) số 16

Chiếc

7500

226

6SDD12Sonde cho ăn (Sonde dạ dày) số 14

Chiếc

7500

227

6SDD13Sonde cho ăn (Sonde dạ dày) số 6

Chiếc

7500

228

6SDD14Sonde cho ăn ( Sonde dạ dày ) số 18

Cái

3850

229

6SDD15Sonde cho ăn (Sonde dạ dày) số 8

Cái

7500

230

6SDD16Sonde cho ăn ( Sonde dạ dày ) số 16

Cái

3850

231

6SDD17Sonde cho ăn ( Sonde dạ dày) số 6

Chiếc

3850

232

6SDL02Sond dẫn lưu ổ bụng Silicon

Cái

22000

233

6SDL04Sond dẫn lưu ổ bụng Silicon,

Cái

5500

234

6SFL01Sonde folay 3 nhánh tráng silicon số 16

Cái

23100

235

6SFL02Sonde folay 3 nhánh tráng silicon số 18

Cái

23100

236

6SFL03Sonde folay 3 nhánh tráng silicon số 20

Cái

23100

237

6SFL04Sonde folay 3 nhánh tráng silicon số 22

Cái

23100

238

6SNN02Sonde Nelaton vô khuẩn các số

Chiếc

4700

239

6SPL06Sonde folay 2 nhánh số 14

Chiếc

19000

240

6SPL07Sonde folay 2 nhánh số 16

Chiếc

19000

241

6SPL08Sonde folay 2 nhánh số 18

Chiếc

19000

242

6SPL09Sonde folay 2 nhánh số 20

Chiếc

19000

243

6SPL12Sonde folay 2 nhánh số 8

Chiếc

19000

244

6SPL13Sonde folay 2 nhánh số 10

Chiếc

19000

245

6SPL14Sonde folay 2 nhánh số 12

Chiếc

19000

246

6SRC01Surgicel ( 15 miếng/ hộp) Gelita/ Đức

miếng

306600

247

6TB001Tăm bông

Cái

4500

248

6TB002Tăm bông vô trùng

Chiếc

2300

249

6TBP001Túi đựng bệnh phẩm nội soi

Chiếc

15000

250

6TDT01Thuốc diệt tủy

Lọ

650000

251

6TDT01Thuốc diệt tủy

Lọ

750000

252

6TETT01Túi ép tiệt trùng( Kt:150mmx200m)

Cuộn

1300000

253

6TETT02Túi ép tiệt trùng ( Kt:200mmx200m)

Cuộn

1900000

254

6TKT001Thông khí tai người lớn

Chiếc

300000

255

6TKT002Thông khí tai trẻ em

Chiếc

350000

256

6TNT03Túi dẫn lưu( Túi nước tiểu)

Chiếc

4199.99

257

6TNT03Túi dẫn lưu( Túi nước tiểu)

Chiếc

4200

258

6TTI01Thuốc tím.

Kg

73000

259

6TUI02Túi camera mổ nội soi vt.

Chiếc

5170

260

6VMCC4.5AVít mắt cá chân 4.5 dài 25-50mm (35mm)

Chiếc

200000

261

6VMCC4.5BVít mắt cá chân 4.5 dài 25-50mm (40mm)

Chiếc

200000

262

6VSN01Vít Tita HA 2.0x5mm AT

Cái

180000

263

6VX003Vít xương cứng đk 4.5 dài 20 -> 60mm

Cái

150000

264

6VXC201Vít xương cứng đk 2.0-2.7mm (6mm)

Chiếc

110000

265

6VXC202Vít xương cứng đk 2.0-2.7mm (7mm)

Chiếc

100000

266

6VXC203Vít xương cứng đk 2.0-2.7mm (8mm)

Chiếc

110000

267

6VXC301Vít xương cứng đk 3.5 dài 16 -> 40mm (20mm)

Chiếc

130000

268

6VXC302Vít xương cứng đk 3.5 dài 16 -> 40mm (16mm)

Chiếc

130000

269

6VXC303Vít xương cứng đk 3.5 dài 16 -> 40mm (18mm)

Chiếc

130000

270

6VXC400Vít xương cứng đk 4.5 dài 20->60mm(20mm)

Chiếc

140000

271

6VXC402Vít xương cứng đk 4.5 dài 20 -> 60mm (30mm)

Chiếc

150000

272

6VXC403Vít xương cứng đk 4.5 dài 20 -> 60mm (32mm)

Chiếc

150000

273

6VXC404Vít xương cứng đk 4.5 dài 20->60mm (34mm)

Chiếc

150000

274

6VXC405Vít xương cứng đk 4.5 dài 20->60mm (36mm)

Chiếc

150000

275

6VXC406Vít xương cứng đk 4.5 dài 20->60mm(38mm)

Chiếc

150000

276

6VXC409Vít xương cứng đk 4.5 dài 20->60mm(48mm)

Chiếc

150000

277

6VXOB4.1Vít xốp ren bán phần 4.0 dài 30-50mm (30mm)

Chiếc

105000

278

6VXOB4.10Vít xốp ren bán phần 4.5 dài 30-44mm (32mm)

Chiếc

105000

279

6VXOB4.11Vít xốp ren bán phần 4.5 dài 30-44mm (34mm)

Chiếc

105000

280

6VXOB4.12Vít xốp ren bán phần 4.5 dài 30-44mm (36mm)

Chiếc

105000

281

6VXOB4.13Vít xốp ren bán phần 4.5 dài 30-44mm (38mm)

Chiếc

105000

282

6VXOB4.14Vít xốp ren bán phần 4.5 dài 30-44mm (40mm)

Chiếc

105000

283

6VXOB4.15Vít xốp ren bán phần 4.5 dài 30-44mm ( 42mm)

Chiếc

105000

284

6VXOB4.16Vít xốp ren bán phần 4.5 dài 30-44mm (44mm)

Chiếc

105000

285

6VXOB4.2Vít xốp ren bán phần 4.0 dài 30-50mm (34mm)

Chiếc

105000

286

6VXOB4.3Vít xốp ren bán phần 4.0 dài 30-50mm ( 36mm)

Chiếc

105000

287

6VXOB4.5Vít xốp ren bán phần 4.0 dài 30-50mm (40mm)

Chiếc

105000

288

6VXOB4.6Vít xốp ren bán phần 4.0 dài 30-50mm (42mm)

Chiếc

105000

289

6VXOB4.7Vít xốp ren bán phần 4.0 dài 30-50mm (48mm)

Chiếc

105000

290

6VXOB4.8Vít xốp ren bán phần 4.0 dài 30-50mm (50mm)

Chiếc

105000

291

6VXOB4.9Vít xốp ren bán phần 4.5 dài 30-44mm (30mm)

Chiếc

105000

292

6VXOP01Vít xốp 4.0 dài 30-60mm (40mm)

Chiếc

160000

293

6VXOP4.3Vít xốp ren toàn phần 4.5 dài 36-40mm (40mm)

Chiếc

105000

294

6VXOP4.4Vít xốp ren bán phần 4.0 dài 30-50mm (38mm)

Chiếc

105000

295

6VXOP603Vít xốp đk 6.5 dài 35->90mm(45mm)

Chiếc

180000

296

6VXOP605Vít xốp đk 6.5 dài 35->90mm(55mm)

Chiếc

180000

297

6VXOT4.1Vít xốp ren toàn phần 4.5 dài 36-40mm( 36mm)

Chiếc

105000

298

6VXOT4.2Vít xốp ren toàn phần 4.5 dài 36-40mm (38mm)

Chiếc

105000

299

HASL01Aslo ( 3 lọ/ hộp)

hộp

500000

300

HATD01Antin D – Rh (Lọ 10ml)

Lọ

900000

301

HAXNT01Acid Nitric.

ml

380

302

HBMT01Bộ môi trường chạy đường(4 ống /bộ)

Bộ

67000

303

HBNG01Bộ nhuộm gram ( 3 lọ x 1000ml)

Bộ

1500000

304

HBNZ01Bộ nhuộm Ziehl Neclsen (Bộ nhuộm Lao ( 3 lọ x 500ml)

Bộ

750000

305

HCKP01DIA- PTT (6x4ml) Diagon/ Hungary

ml

115916.63

306

HCLS01Cleaning solution (1x90ml)

Hộp

1668000

307

HCLS01Cleaning solution (1x90ml)

Hộp

4200000

308

HCLS02Coag cleaner (2500ml) Diagon/ Hungary

Can

3990000

309

HDIL02Di luent (20 lít/ thùng)

Thùng

2168000

310

HDS001Diêm xa mẹ.

ml

1750

311

HDSU01DIA-SORB ( 12x15ml) Diagon/ Hungary

ml

12186.06

312

HFBP01DIA- FIB (12x2ml) Diagon/ Hungary

Hộp

158270.55

313

HFBP01DIA- FIB (12x2ml) Diagon/ Hungary

Hộp

158270.61

314

HGLC01Glucose (4x53ml+4x27ml) BMC/ Ai Len

ml

20160

315

HHAB004Albumin (2 x 125ml) Jas/Mỹ

ml

3036.6

316

HHAB01Albumin (4x54ml) BMC/Ailen

ml

12186.8

317

HHAL003ALT/GPT (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

9786

318

HHAL005Alcohol (10x10ml+1x5ml) Biolabo/Pháp

ml

35900

319

HHALP01ALP (4x30ml+4x30ml)BMC/Mỹ

ml

17679.37

320

HHALT01ALT ( 4x50ml+4x25ml) BMC/Ai Len

ml

14346.5

321

HHAM003Amylase (1x125ml) Jas/mỹ

ml

29988

322

HHAM01a – Amylase (4x40ml) BMC/Ailen

ml

74615.63

323

HHAP02API 20E

Thanh

165000

324

HHAP03API 20NE

Thanh

175000

325

HHAPC01Ampicilline 10mg (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

326

HHAS003AST/GOT (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

9786

327

HHAS004Assayed Chemistry premium Plus Level 2 (1x5ml) Randox/Anh

ml

139860

328

HHAS005Assayed Chemistry premium Plus level 3 (1x5ml) Randox/Anh

ml

139860

329

HHAS01ASSAY TIP Elecsys 2010 cobas e411( 30×120 pcs) Roche/ Đức

Cái

510.85

330

HHAS01ASSAY TIP Elecsys 2010 cobas e411( 30×120 pcs) Roche/ Đức

Cái

510.96

331

HHAS02ASSAY CUP Elecsys 2010/cobas e411 (60×60 cup) Roche/Đức

Cup

510.84

332

HHAS02ASSAY CUP Elecsys 2010/cobas e411 (60×60 cup) Roche/Đức

Cup

510.95

333

HHAST01AST (4x25ml+4x25ml) BMC/ Ai Len

ml

22443.75

334

HHATM01Aztreonam (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

335

HHATMC01Azithromycine (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

336

HHAXL01Amoxiline + Acid clavulanic 30mg (250 đĩa/hộp) Anh

Đĩa

1800

337

HHBA01HbA1c Liquid Control (2x1mlx 2 level) BMC/ Mỹ

ml

2706112.5

338

HHBC001Bình cấy máu hai pha

chai

63000

339

HHBL01Direct Bilirubin (4x20ml+4x20ml) BMC/ Ai Len

ml

51246.56

340

HHBL02Total Bilirubin (4x40ml+4x40ml) BMC/Ai len

ml

26581.41

341

HHBM002B-2 Microglobulin Calibrator 4 level series (4x1ml) Dialab/Áo

ml

1883962.5

342

HHBT01Bacitracin (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

343

HHCA010CA 125 G2 Elecsys cobas e100( 100 test/ hộp) Roche/ Đức

test

84440.48

344

HHCA05CA 72-4 RP elec ( 100test /hộp) Roche

Test

84440.48

345

HHCA06CA 72-4 Calset elec (4x1ml) Roche

ml

502622

346

HHCA09CA 15-3 G2 Elecsys cobas e100(100 test/ hộp)Roche/ Đức

test

84440.48

347

HHCA10CA 15-3 G2 CS Elecsys ( 4x1ml) Roche/Đức

ml

402097.5

348

HHCA11CA 19-9 CS Elecsys ( 4x1ml) Roche/Đức

ml

402097.5

349

HHCA12CA 19-9 Elecsys cobas e100 ( 100 test/ hộp) Roche/Đức

Test

84440.47

350

HHCA12CA 19-9 Elecsys cobas e100 ( 100 test/ hộp) Roche/Đức

Test

84440.48

351

HHCC004Calcium arsenazo (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

5628

352

HHCDGHóa chất điện giải(9180)

Bộ

4500000

353

HHCF01Cefoxitin 30mg (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

354

HHCF02Cefuroxime 30mg (250 đĩa/hộp) Anh.

đĩa

1800

355

HHCK006CK – NAC (CPK) (1x120ml+1x30ml) Jas/Mỹ

ml

27300

356

HHCK01CK – NAC ( 4x44ml+4x8ml+4x13ml) BMC/ Ai Len

ml

52140.58

357

HHCK012CK – MB Control serum level 1 (1x2ml) BMC/ Mỹ

ml

225225

358

HHCK013CK – MB control serum level 2 (1x2ml) BMC/ Mỹ

ml

224700

359

HHCK02CK – MB (2x22ml+2x4ml+2x6ml) BMC/ Ai Len

ml

155875.78

360

HHCL012Cholesterol (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

8475.6

361

HHCL013Clinical Chemistry Calibration serum level 2(1x5ml) Randox/Anh

ml

159600

362

HHCL03Cholesterol (4x45ml) BMC/ Ai Len

ml

48626.66

363

HHCL05H/c tẩy rửa CLEANAC ( 5 lít/ can)

Can

1681000

364

HHCL06H/c CLEANAC .3 ( 5 lít/ can)

Can

2986000

365

HHCL07Clindamyclin

Khoanh

2500

366

HHCL1CleanCell Elecsys cobas e(6x380ml) Roche/ Đức

ml

861.5

367

HHCL1CleanCell Elecsys cobas e(6x380ml) Roche/ Đức

ml

861.58

368

HHCOA01Coagulaza

Lọ

31500

369

HHCOT01DIA – CONT I-II (24x1ml/ hộp)

ml

270833.33

370

HHCOTX01Cefotaxime (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

371

HHCP01Cephalothine ( 250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

372

HHCPDX01Cefpodoxim (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

373

HHCPR01Cefepirone (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

374

HHCPRZ01Cefoperazone (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

375

HHCR007Creatinine (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

7669.2

376

HHCRFX01Ciprofloxacine (250 đĩa/hộp) Anh.

đĩa

1800

377

HHCRP01CRP Latex (4x30ml+4x30ml) BMC/ Nhật

ml

63901.25

378

HHCRPN01Cloramphenicol (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

379

HHCT01Control serum 1(1x5ml) BMC/Mỹ

ml

126850

380

HHCT02Control serum 2 (1x5ml) BMC/Mỹ

ml

135870

381

HHCTD01Ceftazidime (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

382

HHCTX01Ceftriaxone (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

383

HHCY03Cyfra 21-1 CS Elecsys V2( 4x1ml)Roche/Đức

ml

502622

384

HHCY04Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100 ( 100test/ hộp) Roche/ Đức

Test

67016.25

385

HHDCL01Doxycyclline (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

386

HHĐGHóa chất điện giải đồ Na,K,CL (800ml)

Hộp

8386000

387

HHDIA01Diacal auto (1x3ml) Dialab-Áo

ml

182000

388

HHDIA02Diacon N (1x5ml) Dialab-Áo

ml

142590

389

HHDIA03Diacon P(1x5ml) Dialab- Áo

ml

154140

390

HHDL01HDL – Cholesterol (4×51.3ml+4×17.1ml) BMC/ Nhật

ml

86740.13

391

HHDL02HDL/LDL – Cholesterol control serum (3x5ml+3x5ml)BMC/ Nauy

ml

197190

392

HHDL03HDL – Cholesterol Calibrators (2x3ml) BMC/ Nhật

ml

1066275

393

HHDS001Dầu soi kính hiển vi ( 250ml/ chai)

ml

2000

394

HHDU001Diacon Urine Level 1 (1x5ml) Dialab/Áo

lml

125370

395

HHDU002Diacon Urine Level 2 (1x5ml) Dialab/Áo

ml

136920

396

HHET01Etest Trimethoprin – Sulphamethoxazde

Thanh

100000

397

HHET02Etestcholoramphenicol

Thanh

100000

398

HHEX001Extran MA 03 phosphate-free (2500ml) Đức

ml

1059.52

399

HHFO001Fosfomycin (250 đĩa/hộp)Anh

Đĩa

1800

400

HHFR01Ferritin Standard (1x3ml)BIO/TBN

ml

231000

401

HHFT4.1FT4 G2 Elecsys cobas e 200 ( 200test/ hộp) Roche/ Đức

test

29487.15

402

HHGGT01GGT (4x40ml+4x40ml) BMC/ Ai Len

ml

20301.09

403

HHGL003Glucose oxidase (1x1000ml) Jas/Mỹ

ml

3218.25

404

HHGL004Glucose oxidase (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

3452.4

405

HHGT002Gamma GT (1x120ml,1x30ml)) Jas/Mỹ

ml

11200

406

HHGT01Gentamycine (250 đĩa/ hộp) Anh

đĩa

1800

407

HHHC03HCG Beta Elecsys cobas e100 V2 ( 100test/ hộp) Roche/ Đức

test

44230.72

408

HHHT001Hitachi cell wash 700 & 900 series (2000ml) Jas/Mỹ

ml

649

409

HHINS01Insulin RP elec (100 test/hộp) Roche

test

48251.7

410

HHINS02Insulin CS elec (4x1ml) Roche

ml

335081.25

411

HHINS04Insulin Elecsys cobas e 100 ( 100test/ hộp) Roche/Đức

Test

48251.7

412

HHIR05Iron (4x15ml+4x15ml) BMC/ Ai len

ml

32996.25

413

HHIS02H/c pha loãng ISOTONAC 3 ( 18 lít/ thùng)

Thùng

1747000

414

HHIT01ITA Control serum level 2 (2ml) BMC/Mỹ

ml

1670550

415

HHIT02ITA Control serum level 1 (2ml) BMC/Mỹ

ml

1955625

416

HHIT03ITA Control serum level 3 (2ml) BMC/Mỹ

ml

1802325

417

HHLVN01Levofloxacine (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

418

HHLZ01Linezolid (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

419

HHMCR01Microalbumin (4x15ml+4x5ml) BMC/Mỹ

ml

149008.12

420

HHMG002Magnesium (4x40ml) Beckman/ Ailen

ml

16740.9

421

HHML02Synchron/AU Hemolysing Reagent( 1000ml) BMC/ Mỹ, Đức

ml

5154.45

422

HHML03H/c HEMOLYNAC .3N ( 500ml/ Can)

Can

1689500

423

HHMP01Meropenem (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

424

HHMT001Môi trường Chocolate

Đĩa

28500

425

HHMT002Môi trường Mueller Hinton

Đĩa

28500

426

HHNT01Nitrofurantoin

Khoanh

2500

427

HHNV01Novobiocin (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

428

HHOCL01Oxacilin 5mg (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

429

HHOP01Optochin (50 khoanh/ lọ)

Khoanh

2000

430

HHPL02Hypochlorit (1 lít/chai)

chai

2091800

431

HHPP001Inorganic Phosphorous(4x15ml+4x15ml) Beckmal/Ai Len

ml

21953.75

432

HHPR003Total Protein (2x125ml) Jas/mỹ

ml

3099.6

433

HHPR005Protein Total in Urine/CSF (5x25ml) Dialab/Áo

ml

6669.6

434

HHPR006Protein Totin Urine/CSF Std (1x3ml) Dialab/Áo

ml

80150

435

HHPR007Total Protein ( 4x48ml+4x48ml) BMC/ Ailen

ml

9138.28

436

HHPR05Preci Control TM Elecsys (4x3ml) Roche/ Đức

ml

245726.25

437

HHPR1ProCell Elecsys cobas e( 6x380ml) Roche/ Đức

ml

861.5

438

HHPR1ProCell Elecsys cobas e( 6x380ml) Roche/ Đức

ml

861.58

439

HHPSA06Total PSA Elecsys cobas e 100 V2.1 (100 test) Roche/ Đức

Test

67016.25

440

HHSL01Solution 1&2 ( 2x250ml) Diatron/ Hungary

ml

3894

441

HHSL02Solution 3 (2x250ml) Diatron/ Hungary

ml

3696

442

HHSW01Sys Wash Elecsys cobas e (500ml/hộp) Roche/ Đức

ml

3142.38

443

HHSW01Sys Wash Elecsys cobas e (500ml/hộp) Roche/ Đức

ml

3142.49

444

HHSYT001System Calibrator (1 x 5ml) BMC/ Mỹ

ml

126840

445

HHT303T3 Elecsys cobas e200 (200test/ hộp) Roche/ Đức

test

29487.14

446

HHT303T3 Elecsys cobas e200 (200test/ hộp) Roche/ Đức

test

29487.15

447

HHTBMC01Tobramicine (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

448

HHTC01Huyết thanh chuẩn (2ml/lọ.)

Lọ

2520000

449

HHTC02Huyết thanh chuẩn ( 2ml/ lọ)

Lọ

2234000

450

HHTCC01Ticarcilin + Acid clavulanic ( 50 khoanh/ thanh)

khoanh

2500

451

HHTM02Huyết thanh mẫu (Anti A-B-AB)( ( 3 lọ x10ml)/ bộ)

Bộ

295000

452

HHTR003Triglycerides (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

12390

453

HHTS01Trime+Sulfa (250 đĩa/hộp) Anh.

đĩa

1800

454

HHTSH04TSH RP Elecsys Kit ( 200 test/ hộp) Roche/ Đức

test

29487.15

455

HHTSH05TSH CS Elecsys V2 (4x1ml) Roche/Đức

ml

335081.25

456

HHTT01Tetracylin

Khoanh

2500

457

HHUN01Universal Diluent Elecsys cobas e ( 2x16ml) Roche/ Đức

ml

58639.22

458

HHUR007Ure nitrogen (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

8471.4

459

HHUR01Urea/ Urea nitrogen (4x53ml+4x53ml) BMC/Ai Len

ml

20749.88

460

HHUR010Uric Acid (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

7392

461

HHUR02Uric Acid (4×42.3ml+4×17.7ml) BMC/ Ailen

ml

39821.25

462

HHVCMC01Varicomycine (250 đĩa/hộp) anh

đĩa

1800

463

HHWS001Wash solution (5000ml) ODR2000 BMC/Nhật

ml

878.68

464

HIST01Isetrol ctl lvl 123 (1x30ml)

Lọ

3300000

465

HKV001Kovac

Lọ

21000

466

HLDL01LDL – Cholesterol (4×51.3ml+4×17.1ml) BMC/ Nhật

ml

157922.14

467

HLDL02LDL – Cholesterol Calibrators (2x1ml) BMC/ Nhật

ml

3898125

468

HLYS02Ly se ( hóa chất ly giải 0.5 lít/ chai)

chai

2078000

469

HMGN01Magnesium sulfatte

Gr

650

470

HMT001Matrix ABO/Rho(D) Forward Grouping Cofirmation Card (24card/hộp/48test)

Test

24990

471

HMT002Matrix ABO/Rho(D) Forward and Crossmatch Card chéo phát máu (24 card/hộp)

Card

52500

472

HMT004Matrix Diluent 2 LISS (250ml/chai/hộp)

chai

1149960

473

HMTC01Môi trường cấy nấm (Sabouraud)

Đĩa

21000

474

HMTM01Môi trường thạch máu (Blood)

đĩa

28500

475

HMTM02Môi trường maconkey

Đĩa

21000

476

HMTSM1Môi trường thạch Chapman

Đĩa

21000

477

HNP001DIA – PT5(5x5ml) Diagon/ Hungary

ml

57351.88

478

HOXD01Oxidase strips ( 50 thanh/ lọ)

Lọ

800000

479

HQTNTQue thử nước tiểu 10ts ( 100 test/ hộp)

Hộp

714000

480

HQTNT01Que thử nước tiểu 2t/s(100test/hộp)

Hộp

200000

481

HSDE01Sodium Elec condittoning(1x125ml)

Hộp

1520000

482

HSTC01Coag cuvette (6×1000) Diagon/ Hungary

Cuồn

8925089.8

483

HSTC02DIA – CACL2 (12x16ml) Diagon/ Hungary

ml

3344.25

484

HSTC02DIA – CACL2 (12x16ml) Diagon/ Hungary

ml

3344.26

485

HSTO01DIA- IMIDAZOL (12x15ml) Diagon

ml

4577.19

486

HTR01Triglyceride(4x50ml+4×12.5ml) BMC/ Ai len

ml

41269.2

487

HTUR02Thạch Uri

Đĩa

28500

488

HTVP01Plus sed auto (100ống/hộp) Linear/ Spain

ống

11770.85

Có thể bạn quan tâm
Đang tải...
1
Bạn cần hỗ trợ?